Chào mừng quý vị đến với website của trường THPT Chu Văn Thịnh, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La!
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Đăng ký chất lượng chuyên môn năm học 2014-2015

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Lương Dương (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:03' 27-09-2014
Dung lượng: 304.5 KB
Số lượt tải: 11
Nguồn:
Người gửi: Lê Lương Dương (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:03' 27-09-2014
Dung lượng: 304.5 KB
Số lượt tải: 11
Số lượt thích:
0 người
TỔNG HỢP ĐĂNG KÍ CHỈ TIÊU CHUYÊN MÔN
NĂM HỌC 2014 - 2015 331 323 363 1017
Stt MÔN HỌC HỌC LỰC TỔNG 3 KHỐI % CỦA 3 KHỐI TỔNG SỐ KHỐI 12 % CỦA KHỐI 12 TỔNG SỐ KHỐI 11 % CỦA KHỐI 11 TỔNG SỐ KHỐI 10 % CỦA KHỐI 10 Ghi chú
1 Văn Trên TB 750 74.8 219 82.6 237 76.5 294 68.7 1003 265 310 428
Giỏi 3 0.3 2 0.8 0 0.0 1 0.2
Khá 94 9.4 35 13.2 32 10.3 27 6.3
TB 653 65.1 182 68.7 205 66.1 266 62.1
Yếu 253 25.2 46 17.4 73 23.5 134 31.3
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
2 TOÁN Trên TB 633 63.4 194 75.2 203 65.3 236 55.0 998 258 311 429
Giỏi 15 1.5 6 2.3 4 1.3 5 1.2
Khá 182 18.2 42 12.5 62 19.9 78 18.2
TB 436 43.7 146 43.6 137 44.1 153 35.7
Yếu 365 36.6 64 19.1 108 34.7 193 45.0
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
3 Lý Trên TB 642 64.2 186 70.2 202 65.4 254 59.6 1000 265 309 426
Giỏi 7 0.7 0 0.0 4 1.3 3 0.7
Khá 156 15.6 53 20.0 53 17.2 50 11.7
TB 479 47.9 133 50.2 145 46.9 201 47.2
Yếu 322 32.2 70 26.4 99 32.0 153 35.9
Kém 36 3.6 9 3.4 8 2.6 19 4.5
4 CN Trên TB 904 90.0 231 87.2 290 93.5 383 89.3 1004 265 310 429
Giỏi 68 6.8 2 0.8 19 6.1 47 11.0
Khá 298 29.7 25 9.4 149 48.1 124 28.9
TB 538 53.6 204 77.0 122 39.4 212 49.4
Yếu 100 10.0 34 12.8 20 6.5 46 10.7
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
5 HÓA Trên TB 679 67.6 204 77.0 211 68.7 264 61.0 1005 265 307 433
Giỏi 7 0.7 1 0.4 2 0.7 4 0.9
Khá 145 14.4 23 8.7 72 23.5 50 11.5
TB 527 52.4 180 67.9 137 44.6 210 48.5
Yếu 326 32.4 61 23.0 96 31.3 169 39.0
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
6 SINH Trên TB 769 75.0 215 80.5 228 72.6 326 73.3 1026 267 314 445
Giỏi 9 0.9 1 0.4 2 0.6 6 1.3
Khá 126 12.3 32 12.0 49 15.6 45 10.1
TB 634 61.8 182 68.2 177 56.4 275 61.8
Yếu 257 25.0 52 19.5 86 27.4 119 26.7
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
7 Sử Trên TB 862 86.7 230 85.8 261 83.9 371 89.4 994 268 311 415
Giỏi 69 6.9 12 4.5 16 5.1 41 9.9
Khá 317 31.9 68 25.4 127 40.8 122 29.4
TB 476 47.9 150 56.0 118 37.9 208 50.1
Yếu 132 13.3 38 14.2 50 16.1 44 10.6
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
8 Địa Trên TB 835 83.2 250 95.1 263 84.6 322 74.9 1004 263 311 430
Giỏi 126 12.5 36 13.7 40 12.9 50 11.6
Khá 321 32.0 136 51.7 86 27.7 99 23.0
TB 388 38.6 78 29.7 137 44.1 173 40.2
Yếu 169 16.8 13 4.9 48 15.4 108 25.1
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
9 GDCD Trên TB 998 100.0 265 100.0 303 100.0 430 100.0 998 265 303 430
Giỏi 55 5.5 12 4.5 26 8.6 17 4.0
Khá 573 57.4 195 73.6 85 28.1 293 68.1
TB 370 37.1 58 21.9 192 63.4 120 27.9
Yếu 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
10 T.ANH Trên TB 740 74.2 206 77.7 216 70.4 318 74.8 997 265 307 425
Giỏi 7 0.7 2 0.8 2 0.7 3 0.7
Khá 110 11.0 24 9.1 32 10.4 54 12.7
TB 623 62.5 180 67.9 182 59.3 261 61.4
Yếu 254 25.5 59 22.3 91 29.6 104 24.5
Kém 3 0.3 0 0.0 0 0.0 3 0.7
11 "GDQP
-AN" Trên TB 972 96.8 251 94.7 294 94.8 427 99.5 1004 265 310 429
Giỏi 182 18.1 57 21.5 63 20.3 62 14.5
Khá 482 48.0 118 44.5 145 46.8 219 51.0
TB 308 30.7 76 28.7 86 27.7 146 34.0
Yếu 32 3.2 14 5.3 16 5.2 2 0.5
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
12 TD Đạt 1096 98.1% 265 100.0 406 91.4 425 95.7
C.Đạt 21 1.9% 0 0.0 21 4.7 0 0.0
13 Tin Trên TB 951 94.8 258 100.0 298 95.5 395 91.2 1003 258 312 433
Giỏi 101 10.1 39 15.1 30 9.6 32 7.4
Khá 296 29.5 94 36.4 92 29.5 110 25.4
TB 554 55.2 125 48.4 176 56.4 253 58.4
Yếu 52 5.2 0 0.0 14 4.5 38 8.8
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
NĂM HỌC 2014 - 2015 331 323 363 1017
Stt MÔN HỌC HỌC LỰC TỔNG 3 KHỐI % CỦA 3 KHỐI TỔNG SỐ KHỐI 12 % CỦA KHỐI 12 TỔNG SỐ KHỐI 11 % CỦA KHỐI 11 TỔNG SỐ KHỐI 10 % CỦA KHỐI 10 Ghi chú
1 Văn Trên TB 750 74.8 219 82.6 237 76.5 294 68.7 1003 265 310 428
Giỏi 3 0.3 2 0.8 0 0.0 1 0.2
Khá 94 9.4 35 13.2 32 10.3 27 6.3
TB 653 65.1 182 68.7 205 66.1 266 62.1
Yếu 253 25.2 46 17.4 73 23.5 134 31.3
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
2 TOÁN Trên TB 633 63.4 194 75.2 203 65.3 236 55.0 998 258 311 429
Giỏi 15 1.5 6 2.3 4 1.3 5 1.2
Khá 182 18.2 42 12.5 62 19.9 78 18.2
TB 436 43.7 146 43.6 137 44.1 153 35.7
Yếu 365 36.6 64 19.1 108 34.7 193 45.0
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
3 Lý Trên TB 642 64.2 186 70.2 202 65.4 254 59.6 1000 265 309 426
Giỏi 7 0.7 0 0.0 4 1.3 3 0.7
Khá 156 15.6 53 20.0 53 17.2 50 11.7
TB 479 47.9 133 50.2 145 46.9 201 47.2
Yếu 322 32.2 70 26.4 99 32.0 153 35.9
Kém 36 3.6 9 3.4 8 2.6 19 4.5
4 CN Trên TB 904 90.0 231 87.2 290 93.5 383 89.3 1004 265 310 429
Giỏi 68 6.8 2 0.8 19 6.1 47 11.0
Khá 298 29.7 25 9.4 149 48.1 124 28.9
TB 538 53.6 204 77.0 122 39.4 212 49.4
Yếu 100 10.0 34 12.8 20 6.5 46 10.7
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
5 HÓA Trên TB 679 67.6 204 77.0 211 68.7 264 61.0 1005 265 307 433
Giỏi 7 0.7 1 0.4 2 0.7 4 0.9
Khá 145 14.4 23 8.7 72 23.5 50 11.5
TB 527 52.4 180 67.9 137 44.6 210 48.5
Yếu 326 32.4 61 23.0 96 31.3 169 39.0
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
6 SINH Trên TB 769 75.0 215 80.5 228 72.6 326 73.3 1026 267 314 445
Giỏi 9 0.9 1 0.4 2 0.6 6 1.3
Khá 126 12.3 32 12.0 49 15.6 45 10.1
TB 634 61.8 182 68.2 177 56.4 275 61.8
Yếu 257 25.0 52 19.5 86 27.4 119 26.7
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
7 Sử Trên TB 862 86.7 230 85.8 261 83.9 371 89.4 994 268 311 415
Giỏi 69 6.9 12 4.5 16 5.1 41 9.9
Khá 317 31.9 68 25.4 127 40.8 122 29.4
TB 476 47.9 150 56.0 118 37.9 208 50.1
Yếu 132 13.3 38 14.2 50 16.1 44 10.6
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
8 Địa Trên TB 835 83.2 250 95.1 263 84.6 322 74.9 1004 263 311 430
Giỏi 126 12.5 36 13.7 40 12.9 50 11.6
Khá 321 32.0 136 51.7 86 27.7 99 23.0
TB 388 38.6 78 29.7 137 44.1 173 40.2
Yếu 169 16.8 13 4.9 48 15.4 108 25.1
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
9 GDCD Trên TB 998 100.0 265 100.0 303 100.0 430 100.0 998 265 303 430
Giỏi 55 5.5 12 4.5 26 8.6 17 4.0
Khá 573 57.4 195 73.6 85 28.1 293 68.1
TB 370 37.1 58 21.9 192 63.4 120 27.9
Yếu 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
10 T.ANH Trên TB 740 74.2 206 77.7 216 70.4 318 74.8 997 265 307 425
Giỏi 7 0.7 2 0.8 2 0.7 3 0.7
Khá 110 11.0 24 9.1 32 10.4 54 12.7
TB 623 62.5 180 67.9 182 59.3 261 61.4
Yếu 254 25.5 59 22.3 91 29.6 104 24.5
Kém 3 0.3 0 0.0 0 0.0 3 0.7
11 "GDQP
-AN" Trên TB 972 96.8 251 94.7 294 94.8 427 99.5 1004 265 310 429
Giỏi 182 18.1 57 21.5 63 20.3 62 14.5
Khá 482 48.0 118 44.5 145 46.8 219 51.0
TB 308 30.7 76 28.7 86 27.7 146 34.0
Yếu 32 3.2 14 5.3 16 5.2 2 0.5
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
12 TD Đạt 1096 98.1% 265 100.0 406 91.4 425 95.7
C.Đạt 21 1.9% 0 0.0 21 4.7 0 0.0
13 Tin Trên TB 951 94.8 258 100.0 298 95.5 395 91.2 1003 258 312 433
Giỏi 101 10.1 39 15.1 30 9.6 32 7.4
Khá 296 29.5 94 36.4 92 29.5 110 25.4
TB 554 55.2 125 48.4 176 56.4 253 58.4
Yếu 52 5.2 0 0.0 14 4.5 38 8.8
Kém 0 0.0 0 0.0 0 0.0 0 0.0
 
Những ca khúc hát về thầy cô
Những ca khúc hay về thầy cô và mái trường�
1. Nhớ ơn thầy cô
�
2.Liên khúc nhớ ơn thầy cô
4. Thầy tôi
5. Ơn thầy, thầy của chúng em�
�






Các ý kiến mới nhất