Chào mừng quý vị đến với website của trường THPT Chu Văn Thịnh, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La!
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Bảng lương nam 2011

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Hải Kiều
Ngày gửi: 09h:50' 10-09-2012
Dung lượng: 1.3 MB
Số lượt tải: 20
Nguồn:
Người gửi: Hồ Hải Kiều
Ngày gửi: 09h:50' 10-09-2012
Dung lượng: 1.3 MB
Số lượt tải: 20
Số lượt thích:
0 người
SỞ GD&ĐT SƠN LA Số: 04 05
Trường THPT Chu Văn Thịnh Nợ: 6612 11.173.000®
Có: 3341 11.173.000®
BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG HỢP ĐỒNG THEO VỤ VIỆC
Tháng 5+6 năm 2012
STT Họ và tên Mã ngạch lương Hệ số lương Tổng mức lương NghØ Møc l¬ng Møc l¬ng Tæng møc Nghỉ không hưởng lương Các khoản trừ trong lương Tổng tiền lương được lĩnh Ký nhËn Ký nhận BHXH BHYT 15% 2% 2%
ngạch Hệ số PCCV PCKV PCTN PCNN PCCU Cộng hệ số kh«ng tÝnh BhXH tÝnh BHYT l¬ng "BHYT 1,5%" BHXH 6% BHTN 1% Cộng l¬ng BHXH BHYT KPCD
lương LCB C.vụ K.V TN NN VK hëng l¬ng "1,5%" 0.06 1.06 ®îc lÜnh
A B C 1 2 3 4 5 6 7=1+2+3+4+5+6 8 9 10=8+9 11 12 13 14=11+12+13 15=8-14 D #REF! #REF! #REF!
1 Nguyễn Xuân Tuy 15.113 4.98 0.70 0.5 1.988 0.2 8.368 "6,108,600" "646,800" "701,800" "6,108,600" "62,200" "248,800" "45,100" "356,100" "5,752,500" "5,752,500" " 5,752,500 " "746,400" "186,600" "291,100" "42,100" "38,800"
2 Lê Lương Dương 15.113 3 0.55 0.5 1.243 0.2 5.4925 "4,009,500" "412,500" "467,500" "4,009,500" "38,900" "155,500" "29,600" "224,000" "3,785,500" "3,785,500" " 3,785,500 " "466,500" "116,700" "185,600" "28,100" "24,800"
3 Hà Văn thắng 15.113 3.33 0.5 0.25 1.166 5.2455 "3,829,200" "366,300" "421,300" "3,829,200" "36,500" "145,900" "28,000" "210,400" "3,618,800" "3,618,800" " 3,618,800 " "437,700" "109,500" "164,800" "25,300" "22,000"
4 Đặng Văn Thuận 15.113 3 0.5 0.25 1.050 4.8 "3,504,000" "330,000" "385,000" "3,504,000" "32,900" "131,400" "25,600" "189,900" "3,314,100" "3,314,100" " 3,314,100 " "394,200" "98,700" "148,500" "23,100" "19,800"
5 Phạm Ngọc Hưng 15.113 3 0.5 1.050 4.55 "3,321,500" "330,000" "385,000" "3,321,500" "32,900" "131,400" "25,600" "189,900" "3,131,600" "3,131,600" " 3,131,600 " "394,200" "98,700" "148,500" "23,100" "19,800"
6 Chung Lan Phương 15.113 3.33 0.5 1.166 4.9955 "3,646,700" "366,300" "421,300" "3,646,700" "36,500" "145,900" "28,000" "210,400" "3,436,300" "3,436,300" " 3,436,300 " "437,700" "109,500" "164,800" "25,300" "22,000"
7 Trần Chiến Công 15.113 2.67 0.5 0.935 4.1045 "2,996,300" "293,700" "348,700" "2,996,300" "29,200" "116,900" "23,100" "169,200" "2,827,100" "2,827,100" " 2,827,100 " "350,700" "87,600" "132,200" "20,900" "17,600"
8 Nguyễn Nam Hùng 15.113 2.67 0.5 0.935 4.1045 "2,996,300" "293,700" "348,700" "2,996,300" "29,200" "116,900" "23,100" "169,200" "2,827,100" "2,827,100" " 2,827,100 " "350,700" "87,600" "132,200" "20,900" "17,600"
9 Cao Thị Thùy 15.113 0.935 0.9345 "682,200" 0 0 "682,200" 0 0 0 0 "682,200" "682,200" " 682,200 " 0 0 0 0 0
10 Nguyễn T. Thu Hiền 15.113 2.67 0.5 0.935 4.1045 "2,996,300" "293,700" "348,700" "2,996,300" "29,200" "116,900" "23,100" "169,200" "2,827,100" "2,827,100" " 2,827,100 " "350,700" "87,600" "132,200" "20,900" "17,600"
11 Nguyễn Xuân Thu 15.113 2.67 0.5 0.935 4.1045 "2,996,300" "293,700" "348,700" "2,996,300" "29,200" "116,900" "23,100" "169,200" "2,827,100" "2,827,100" " 2,827,100 " "350,700" "87,600" "132,200" "20,900" "17,600"
12 Nguyễn Thị Phương 15.113 2.67 0.5 0.15 0.935 4.2545 "3,105,800" "293,700" "348,700" "3,105,800" "29,200" "116,900" "23,100" "169,200" "2,936,600" "2,936,600" " 2,936,600 " "350,700" "87,600" "132,200" "20,900" "17,600"
13 Đồng Văn Bắc 15c207 2.72 0.5 0.25 0.952 4.422 "3,228,100" "299,200" "354,200" "3,228,100" "29,800" "119,100" "23,500" "172,400" "3,055,700" "3,055,700" " 3,055,700 " "357,300" "89,400" "134,600" "21,300" "18,000"
14 Trần Thị Tuyết Mai 15c207 2.72 0.5 0.952 4.172 "3,045,600" "299,200" "354,200" "3,045,600" "29,800" "119,100" "23,500" "172,400" "2,873,200" "2,873,200" " 2,873,200 " "357,300" "89,400" "134,600" "21,300" "18,000"
15 Nguyễn Trung Thành 15.113 3 0.5 0.25 1.050 4.8 "3,504,000" "330,000" "385,000" "3,504,000" "32,900" "131,400" "25,600" "189,900" "3,314,100" "3,314,100" " 3,314,100 " "394,200" "98,700" "148,500" "23,100" "19,800"
16 Nguyễn T. P Lâm 15.113 3 0.5 1.050 4.55 "3,321,500" "330,000" "385,000" "3,321,500" "32,900" "131,400" "25,600" "189,900" "3,131,600" "3,131,600" " 3,131,600 " "394,200" "98,700" "148,500" "23,100" "19,800"
17 Hoàng Thái Hậu 15.113 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - 0 0 0 0 0
18 Nguyễn T. Thuý Vân 15.113 0.935 0.9345 "682,200" 0 0 "682,200" 0 0 0 0 "682,200" "682,200" " 682,200 " 0 0 0 0 0
19 Nguyễn Thị Bích Hảo 15.113 2.34 0.5 0.819 3.659 "2,671,100" "257,400" "312,400" "2,671,100" "25,600" "102,500" "20,700" "148,800" "2,522,300" "2,522,300" " 2,522,300 "
20 Phạm Hải Hoà 15.113 2.67 0.
Trường THPT Chu Văn Thịnh Nợ: 6612 11.173.000®
Có: 3341 11.173.000®
BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG HỢP ĐỒNG THEO VỤ VIỆC
Tháng 5+6 năm 2012
STT Họ và tên Mã ngạch lương Hệ số lương Tổng mức lương NghØ Møc l¬ng Møc l¬ng Tæng møc Nghỉ không hưởng lương Các khoản trừ trong lương Tổng tiền lương được lĩnh Ký nhËn Ký nhận BHXH BHYT 15% 2% 2%
ngạch Hệ số PCCV PCKV PCTN PCNN PCCU Cộng hệ số kh«ng tÝnh BhXH tÝnh BHYT l¬ng "BHYT 1,5%" BHXH 6% BHTN 1% Cộng l¬ng BHXH BHYT KPCD
lương LCB C.vụ K.V TN NN VK hëng l¬ng "1,5%" 0.06 1.06 ®îc lÜnh
A B C 1 2 3 4 5 6 7=1+2+3+4+5+6 8 9 10=8+9 11 12 13 14=11+12+13 15=8-14 D #REF! #REF! #REF!
1 Nguyễn Xuân Tuy 15.113 4.98 0.70 0.5 1.988 0.2 8.368 "6,108,600" "646,800" "701,800" "6,108,600" "62,200" "248,800" "45,100" "356,100" "5,752,500" "5,752,500" " 5,752,500 " "746,400" "186,600" "291,100" "42,100" "38,800"
2 Lê Lương Dương 15.113 3 0.55 0.5 1.243 0.2 5.4925 "4,009,500" "412,500" "467,500" "4,009,500" "38,900" "155,500" "29,600" "224,000" "3,785,500" "3,785,500" " 3,785,500 " "466,500" "116,700" "185,600" "28,100" "24,800"
3 Hà Văn thắng 15.113 3.33 0.5 0.25 1.166 5.2455 "3,829,200" "366,300" "421,300" "3,829,200" "36,500" "145,900" "28,000" "210,400" "3,618,800" "3,618,800" " 3,618,800 " "437,700" "109,500" "164,800" "25,300" "22,000"
4 Đặng Văn Thuận 15.113 3 0.5 0.25 1.050 4.8 "3,504,000" "330,000" "385,000" "3,504,000" "32,900" "131,400" "25,600" "189,900" "3,314,100" "3,314,100" " 3,314,100 " "394,200" "98,700" "148,500" "23,100" "19,800"
5 Phạm Ngọc Hưng 15.113 3 0.5 1.050 4.55 "3,321,500" "330,000" "385,000" "3,321,500" "32,900" "131,400" "25,600" "189,900" "3,131,600" "3,131,600" " 3,131,600 " "394,200" "98,700" "148,500" "23,100" "19,800"
6 Chung Lan Phương 15.113 3.33 0.5 1.166 4.9955 "3,646,700" "366,300" "421,300" "3,646,700" "36,500" "145,900" "28,000" "210,400" "3,436,300" "3,436,300" " 3,436,300 " "437,700" "109,500" "164,800" "25,300" "22,000"
7 Trần Chiến Công 15.113 2.67 0.5 0.935 4.1045 "2,996,300" "293,700" "348,700" "2,996,300" "29,200" "116,900" "23,100" "169,200" "2,827,100" "2,827,100" " 2,827,100 " "350,700" "87,600" "132,200" "20,900" "17,600"
8 Nguyễn Nam Hùng 15.113 2.67 0.5 0.935 4.1045 "2,996,300" "293,700" "348,700" "2,996,300" "29,200" "116,900" "23,100" "169,200" "2,827,100" "2,827,100" " 2,827,100 " "350,700" "87,600" "132,200" "20,900" "17,600"
9 Cao Thị Thùy 15.113 0.935 0.9345 "682,200" 0 0 "682,200" 0 0 0 0 "682,200" "682,200" " 682,200 " 0 0 0 0 0
10 Nguyễn T. Thu Hiền 15.113 2.67 0.5 0.935 4.1045 "2,996,300" "293,700" "348,700" "2,996,300" "29,200" "116,900" "23,100" "169,200" "2,827,100" "2,827,100" " 2,827,100 " "350,700" "87,600" "132,200" "20,900" "17,600"
11 Nguyễn Xuân Thu 15.113 2.67 0.5 0.935 4.1045 "2,996,300" "293,700" "348,700" "2,996,300" "29,200" "116,900" "23,100" "169,200" "2,827,100" "2,827,100" " 2,827,100 " "350,700" "87,600" "132,200" "20,900" "17,600"
12 Nguyễn Thị Phương 15.113 2.67 0.5 0.15 0.935 4.2545 "3,105,800" "293,700" "348,700" "3,105,800" "29,200" "116,900" "23,100" "169,200" "2,936,600" "2,936,600" " 2,936,600 " "350,700" "87,600" "132,200" "20,900" "17,600"
13 Đồng Văn Bắc 15c207 2.72 0.5 0.25 0.952 4.422 "3,228,100" "299,200" "354,200" "3,228,100" "29,800" "119,100" "23,500" "172,400" "3,055,700" "3,055,700" " 3,055,700 " "357,300" "89,400" "134,600" "21,300" "18,000"
14 Trần Thị Tuyết Mai 15c207 2.72 0.5 0.952 4.172 "3,045,600" "299,200" "354,200" "3,045,600" "29,800" "119,100" "23,500" "172,400" "2,873,200" "2,873,200" " 2,873,200 " "357,300" "89,400" "134,600" "21,300" "18,000"
15 Nguyễn Trung Thành 15.113 3 0.5 0.25 1.050 4.8 "3,504,000" "330,000" "385,000" "3,504,000" "32,900" "131,400" "25,600" "189,900" "3,314,100" "3,314,100" " 3,314,100 " "394,200" "98,700" "148,500" "23,100" "19,800"
16 Nguyễn T. P Lâm 15.113 3 0.5 1.050 4.55 "3,321,500" "330,000" "385,000" "3,321,500" "32,900" "131,400" "25,600" "189,900" "3,131,600" "3,131,600" " 3,131,600 " "394,200" "98,700" "148,500" "23,100" "19,800"
17 Hoàng Thái Hậu 15.113 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - 0 0 0 0 0
18 Nguyễn T. Thuý Vân 15.113 0.935 0.9345 "682,200" 0 0 "682,200" 0 0 0 0 "682,200" "682,200" " 682,200 " 0 0 0 0 0
19 Nguyễn Thị Bích Hảo 15.113 2.34 0.5 0.819 3.659 "2,671,100" "257,400" "312,400" "2,671,100" "25,600" "102,500" "20,700" "148,800" "2,522,300" "2,522,300" " 2,522,300 "
20 Phạm Hải Hoà 15.113 2.67 0.
 
Những ca khúc hát về thầy cô
Những ca khúc hay về thầy cô và mái trường�
1. Nhớ ơn thầy cô
�
2.Liên khúc nhớ ơn thầy cô
4. Thầy tôi
5. Ơn thầy, thầy của chúng em�
�






Các ý kiến mới nhất